Cấy mỡ tự thân cho khuôn mặt: mỡ sống được bao nhiêu?

Chỉ một phần mỡ cấy vào được giữ lại, và con số được công bố dao động rất rộng. Bài viết giải thích vì sao, cách đo, những biến chứng hiếm nhưng nặng, và lý do không nên tiêm thật nhiều để bù trước.

Cấy mỡ tự thân là lấy mỡ ở một vùng trên cơ thể, xử lý rồi tiêm vào những vùng mặt đã hõm hoặc mất thể tích. Vì là mô của chính người bệnh nên không có vấn đề vật liệu lạ. Nhưng mỡ cấy vào không sống hết, và đây là điều người cân nhắc cần hiểu trước tiên.

Bao nhiêu phần trăm được giữ lại

Hai thanh ngang: lượng mỡ tiêm vào và phần còn lại sau khoảng một năm, với vùng nét đứt cho thấy khoảng dao động rộng.
Chỉ một phần mỡ cấy vào được giữ lại, và tỷ lệ này dao động rất rộng giữa các nghiên cứu. Sơ đồ không biểu diễn một con số cụ thể. Sơ đồ minh họa đơn giản của website, không theo tỷ lệ và không thay cho thăm khám.

Một bài tổng quan về biến chứng của cấy mỡ vùng mặt ghi nhận tỷ lệ thường được nhắc là khoảng 50–60% thể tích còn lại ở mốc một năm, nhưng các con số được báo cáo dao động rất rộng, khoảng 20–80%[1]. Một bài tổng quan khác dẫn lại một phân tích gộp trên 1.533 người với cùng mức 50–60% sau một năm, và trung bình mỗi người cần khoảng 1,5 lần cấy[3].

Ở riêng vùng thái dương, một tổng quan hệ thống gồm 8 nghiên cứu với 719 người cho thấy khi được báo cáo, tỷ lệ giữ thể tích nằm trong khoảng 33% đến 65%; các tác giả nhấn mạnh rằng tỷ lệ này được báo cáo không nhất quán giữa các nghiên cứu[2].

Vì sao con số chênh nhau nhiều

Có ít nhất ba lý do. Thứ nhất, các nghiên cứu đo bằng những cách khác nhau: có nghiên cứu dùng cộng hưởng từ, có nghiên cứu dùng quét ba chiều, nhiều nghiên cứu chỉ dùng thang đánh giá bằng mắt[4]. Thứ hai, các nhóm xử lý mỡ khác nhau, và một bài tổng quan nêu rằng tốc độ và thời gian quay ly tâm không được chuẩn hóa nên rất khó so sánh[1]. Thứ ba, thời điểm đo khác nhau — phần mất đi xảy ra nhiều nhất trong những tháng đầu.

Tổng quan về vùng thái dương tự nêu hạn chế là dựa vào phương pháp đánh giá không dùng dụng cụ đo, và cách báo cáo biến chứng chưa được chuẩn hóa[2].

Mỡ có bổ sung tế bào có tốt hơn không

Một số nhóm làm giàu mỡ bằng thành phần tế bào lấy từ chính mô mỡ, với kỳ vọng tăng tỷ lệ sống. Một bài tổng quan ngắn tổng hợp các nghiên cứu cho thấy xu hướng giữ thể tích cao hơn ở nhóm này, nhưng phần lớn là nghiên cứu nhỏ và các con số chênh nhau rất xa[3]. Một tổng quan khác dẫn lại một phân tích gộp cho thấy cách này chỉ làm tăng tỷ lệ giữ thể tích ở các ca thể tích nhỏ, đồng thời làm tăng tỷ lệ biến chứng và không làm giảm số lần phải làm thêm — dữ liệu này chủ yếu từ cấy mỡ vú[4]. Đây vẫn là lĩnh vực đang nghiên cứu.

Những biến chứng hiếm nhưng nặng

Phần lớn biến chứng sau cấy mỡ mặt là nhẹ: bầm, sưng, bề mặt không đều. Một bài tổng quan ghi nhận tỷ lệ nhiễm trùng được báo cáo khoảng 0,10–0,54% và bề mặt không đều khoảng 0,54–2,9%[1]. Về nang dầu, bài này không có tỷ lệ, chỉ mô tả rằng nang hình thành ở vùng mỡ hoại tử lớn và gặp ở vú, mông nhiều hơn ở mặt[1].

Biến chứng đáng lo nhất là mỡ đi vào mạch máu. Trong các trường hợp biến chứng mạch máu đã được báo cáo và tổng hợp, động mạch mắt là nơi bị tắc thường gặp nhất, và những người bị tắc động mạch mắt trong các báo cáo đó đều mất thị lực không hồi phục[1]. Cần đọc đúng: đây là phân bố trong số các ca biến chứng đã được ghi nhận, không phải nguy cơ trên mỗi người được cấy mỡ. Chính các tác giả viết rằng tỷ lệ biến chứng thật sự của cấy mỡ có lẽ vẫn chưa được biết[1].

Đây là lý do việc tiêm thật nhiều để “bù trước phần sẽ tiêu” không phải cách an toàn, nhất là ở những vùng có mạch máu nối với hệ mạch quanh mắt.

Khi nào cần khám sớm?

Hãy liên hệ cấp cứu ngay khi trong hoặc sau khi tiêm mỡ bạn bị nhìn mờ, mất thị lực, đau nhức dữ dội quanh mắt, da vùng tiêm chuyển trắng bệch hoặc tím loang, đau đầu dữ dội, nói khó hoặc yếu nửa người.

Hãy đi khám lại khi vùng cấy mỡ đỏ nóng, đau tăng dần, có cục cứng to dần, hoặc khi bề mặt da gồ ghề rõ sau khi đã hết sưng.

Nơi thực hiện

Tại phòng khám, các kỹ thuật chỉ thực hiện dưới gây tê, theo danh mục được Sở Y tế phê duyệt; cấy mỡ tự thân trẻ hóa khuôn mặt được thực hiện tại bệnh viện được cấp phép phù hợp. BS An sẽ trao đổi cụ thể khi thăm khám.

Tài liệu tham khảo

  1. Brown K, McCoskey M, Nakra T. Complications of facial autologous fat grafting. Plast Aesthet Res. 2024;11:7. doi:10.20517/2347-9264.2023.94
  2. Nasim S, Nasim H, Kauke M, Safi AF. Autologous fat grafting for cosmetic temporal augmentation: a systematic review. Front Surg. 2024;11:1410162. doi:10.3389/fsurg.2024.1410162
  3. Ansari Lari S, Zumot MS, Nemrish S, Fredericks S. Role of mesenchymal cells in enhancing cosmetic outcomes for autologous augmented fat transfers for facial rejuvenation and reconstructive surgery. Front Med. 2024;11:1466939. doi:10.3389/fmed.2024.1466939
  4. Ghosh K, Patel RA, Hanson SE. Cell-supplemented autologous fat grafting: a review from bench to bedside. Plast Aesthet Res. 2024;11:50. doi:10.20517/2347-9264.2024.70

Các tài liệu trên là công bố của nhóm tác giả khác, truy cập mở, nêu để bạn đọc thêm. Bài viết chỉ tóm tắt điều các tác giả mô tả, kèm giới hạn của từng nghiên cứu.

Tìm hiểu thêm

Trang chuyên môn: Trẻ hóa khuôn mặt

Đặt lịch khám với BS An

Phòng khám hoạt động ngoài giờ hành chính và theo lịch hẹn.

Đặt lịch khám