Facial Rejuvenation

Phẫu thuật trẻ hóa khuôn mặt

Theo thời gian, da và các lớp mô mềm ở mặt và cổ chùng dần: má chảy xệ, đường viền hàm kém rõ, da cổ chùng. Phẫu thuật trẻ hóa khuôn mặt nhằm cải thiện tình trạng này theo từng vùng: trán – thái dương, vùng giữa mặt, vùng dưới mặt và cổ.

Phẫu thuật không thay đổi chất lượng da hay các nếp nhăn nhỏ, và rãnh mũi má (rãnh cười) sâu thường chỉ cải thiện một phần. Mục tiêu là gương mặt tươi tỉnh, đường nét gọn hơn mà vẫn giữ nét riêng và biểu cảm tự nhiên.

01Thường gặp

Những mong muốn và vấn đề thường gặp

  • Da mặt, cổ chùng nhão; đường viền hàm kém rõ
  • Má chảy xệ
  • Vùng trán, thái dương, cung mày sa trễ
  • Đã căng da hoặc căng chỉ trước đây, nay muốn được đánh giá lại

02Đánh giá lâm sàng

BS An nhìn gì khi thăm khám

  • TránNếp nhăn ngang và mức độ sa xuống của trán, ảnh hưởng lên vị trí cung mày.
  • Cung màyVị trí cung mày, nhất là đuôi mày sa trễ làm mí trên trông nặng hơn.
  • Thái dươngMô mềm chùng làm đuôi mày và vùng góc mắt ngoài sa xuống; giảm thể tích làm thái dương hõm.
  • Quanh mắtDa mí chùng, bọng mỡ, rãnh lệ và chỗ chuyển tiếp giữa mí dưới với má.
  • Tầng mặt giữaMô mềm vùng gò má trượt xuống, làm rãnh lệ và rãnh mũi má rõ hơn.
  • MáMức độ chảy xệ và độ đầy đặn của má.
  • Rãnh mũi máĐộ sâu của rãnh, thường liên quan đến mô phía trên trượt xuống.
  • Đường viền hàmChảy xệ vùng hàm, đường viền hàm kém rõ.
  • CổDa và cơ bám da cổ chùng, góc cổ – hàm kém rõ.
  • Mất thể tíchMỡ và mô nâng đỡ giảm theo tuổi, nhất là ở thái dương, gò má và quanh mắt.
  • Chất lượng da và cấu trúc xương nâng đỡ
  • Bệnh nền như tăng huyết áp (cao huyết áp), đái tháo đường (tiểu đường); thuốc đang dùng, đặc biệt là thuốc ảnh hưởng đến đông máu
  • Thói quen hút thuốc lá
  • Sẹo và các can thiệp trước đây ở vùng mặt: phẫu thuật, căng chỉ, chất làm đầy (filler)
  • Mức độ thay đổi bạn mong muốn

03Phạm vi chuyên môn

Phạm vi chuyên môn

  • Căng da mặt toàn bộ
  • Căng thái dương
  • Nâng tầng mặt giữa
  • Căng da mặt nội soi
  • Căng da trán
  • Nâng đỡ mô bằng chỉ trong chỉ định phù hợp
  • Cấy mỡ tự thân trẻ hóa khuôn mặt
  • Phối hợp các kỹ thuật tùy kiểu lão hóa

Đây là phạm vi chuyên môn của BS An. Nơi thực hiện phẫu thuật tùy theo loại phẫu thuật và quy định chuyên môn; BS An sẽ trao đổi cụ thể khi thăm khám.

04Chuyên môn chuyên sâu

Trẻ hóa khuôn mặt theo tầng giải phẫu

Anatomic Facial Rejuvenation

Xác định vùng nào đang thay đổi và thay đổi ở tầng mô nào, trước khi chọn cách nâng đỡ, bù thể tích hay phối hợp.

Hướng chuyên sâu

  • Căng thái dương – tầng mặt giữa nội soi
  • Căng da mặt Deep Plane
  • Căng da mặt toàn bộ
  • Trẻ hóa tầng mặt giữa
  • Căng thái dương
  • Trẻ hóa vùng trán – cung mày
  • Cấy mỡ tự thân khi có chỉ định

Mục tiêu điều trị

  • Đưa mô mềm ở từng vùng về vị trí phù hợp hơn
  • Bù thể tích ở những vùng đã mất, khi có chỉ định
  • Giữ biểu cảm và nét riêng, tránh vẻ bị kéo căng

Endoscopic Temporal–Midface Lift

Căng thái dương – tầng mặt giữa nội soi

Trong những trường hợp phù hợp, mô mềm vùng thái dương, đuôi mày và phần trên của tầng mặt giữa được nâng và cố định lại dưới hướng dẫn của nội soi, qua những đường mổ nhỏ. Vị trí đường mổ được trao đổi cụ thể khi thăm khám.

Có thể được cân nhắc, trong những trường hợp phù hợp, khi

  • Vùng thái dương và đuôi mày sa trễ
  • Mô mềm phần trên của tầng mặt giữa trượt xuống
  • Một số kiểu lão hóa tầng mặt giữa

Giới hạn và đánh đổi

  • Vẫn có đường mổ và sẹo, thường nằm trong vùng tóc; có thể rụng tóc quanh đường mổ và tê da đầu.
  • Vẫn có sưng, bầm và thời gian hồi phục.
  • Có nguy cơ ảnh hưởng nhánh trán của thần kinh mặt (khó nhướng mày, thường tạm thời) và hai bên không cân đối; phần nâng tầng mặt giữa có thể làm mí dưới bị kéo trễ hoặc góc mắt ngoài bị kéo xếch tạm thời.
  • Khi vùng dưới mặt và cổ chùng nhiều, kỹ thuật này không thay thế được căng da vùng dưới mặt – cổ.

Deep Plane Facelift

Căng da mặt Deep Plane

Căng da mặt Deep Plane là một cách tiếp cận trong đó việc trẻ hóa tập trung vào giải phóng và tái định vị các lớp mô mềm sâu của khuôn mặt, thay vì tạo kết quả chủ yếu bằng lực căng trên da.

Nhiều kỹ thuật căng da mặt khác cũng xử lý các lớp mô sâu, theo những cách khác nhau.

Cách tiếp cận này tác động lên

  • Các lớp mô mềm sâu của khuôn mặt
  • Các dây chằng giữ mô (retaining ligaments)
  • Mô vùng má và tầng mặt giữa bị sa xuống
  • Đường viền hàm, khi cần

Lựa chọn phụ thuộc vào

  • Giải phẫu khuôn mặt
  • Kiểu lão hóa
  • Tiền sử phẫu thuật
  • Chất lượng da
  • Mức độ sa trễ của mô mềm
  • Mục tiêu của từng người

Giới hạn và đánh đổi

  • Như mọi kỹ thuật căng da mặt, có nguy cơ tụ máu, tổn thương nhánh thần kinh mặt, sẹo và hai bên không cân đối; nguy cơ cụ thể được trao đổi khi thăm khám.

Không có một kỹ thuật căng da mặt phù hợp cho mọi người. Căng da mặt cũng không làm ngừng quá trình lão hóa.

Giới hạn cần biết

  • Phẫu thuật không thay đổi chất lượng da hay các nếp nhăn nhỏ; rãnh mũi má sâu thường chỉ cải thiện một phần.
  • Phẫu thuật không làm ngừng quá trình lão hóa; thời gian duy trì kết quả khác nhau ở mỗi người.
  • Kỹ thuật nào cũng có sẹo, sưng, bầm và thời gian hồi phục.
  • Mỡ cấy tiêu một phần nên có khi cần cấy thêm, và có thể gồ ghề, nhất là ở vùng da mỏng quanh mắt; hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng là mỡ đi vào mạch máu gây tắc mạch (xem mục Nguy cơ).

05Nguyên tắc lâm sàng

“Mục tiêu không phải kéo căng da, mà là xử lý đúng tầng mô đang thay đổi.”

Lão hóa không diễn ra đồng đều. Ở mỗi vùng, da, các khoang mỡ, lớp cân cơ nông (SMAS), các dây chằng giữ mô và nền xương thay đổi theo cách riêng: có vùng chủ yếu chùng, sa xuống, có vùng chủ yếu mất thể tích. Vì vậy, kế hoạch trẻ hóa đi theo từng vùng, không chỉ là cắt bớt da thừa.

06Hướng điều trị

Kế hoạch riêng cho từng người

Căng da mặt không phải một kỹ thuật duy nhất. Tùy vùng chùng nhão và mức độ, kế hoạch có thể tập trung vào vùng trán – thái dương, vùng giữa mặt, vùng dưới mặt – cổ, hoặc kết hợp nhiều vùng. Với mức độ nhẹ, đôi khi một can thiệp nhỏ hơn đã đủ; BS An sẽ nói rõ khi phẫu thuật lớn chưa cần thiết.

Đây là phẫu thuật cần chuẩn bị kỹ về sức khỏe. Nơi thực hiện và cách gây tê, gây mê được quyết định theo quy định chuyên môn và tình trạng của từng người.

Cấy mỡ tự thân có thể bù lại thể tích đã mất ở thái dương, gò má hoặc rãnh lệ; một phần mỡ cấy sẽ tiêu theo thời gian nên có khi cần cấy thêm. Nâng đỡ mô bằng chỉ phù hợp với một số trường hợp chùng nhẹ, và hiệu quả thường ngắn hơn phẫu thuật.

Các chiến lược có thể được cân nhắc

Nâng đỡ theo tầng
Định vị lại các lớp mô mềm sâu, thay vì chỉ dựa vào độ căng của da.
Theo từng vùng
Trán – cung mày, thái dương, tầng mặt giữa, vùng dưới mặt và cổ có thể cần cách xử lý khác nhau, riêng lẻ hoặc phối hợp.
Thể tích
Cấy mỡ tự thân khi tình trạng mất thể tích góp phần đáng kể vào vẻ lão hóa.

07Nguy cơ

Những nguy cơ cần biết

Nguy cơ có thể gặp gồm tụ máu (thường trong ngày đầu sau phẫu thuật), nhiễm trùng, chậm lành hoặc hoại tử da (nguy cơ cao hơn ở người hút thuốc lá), sẹo, rụng tóc quanh đường mổ, tê da kéo dài, yếu cơ mặt do ảnh hưởng thần kinh (thường tạm thời), hai bên không cân đối, và các nguy cơ liên quan đến gây tê, gây mê.

Với cấy mỡ vùng mặt, biến chứng hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng là thuyên tắc mỡ: mỡ đi vào mạch máu gây tắc mạch, có thể dẫn đến hoại tử da, mất thị lực vĩnh viễn hoặc đột quỵ. Mỡ cấy cũng có thể tạo cục, gồ ghề hoặc không đều, nhất là ở vùng da mỏng như rãnh lệ. Với nâng đỡ mô bằng chỉ: da lõm, hai bên không đều, sờ thấy hoặc lộ chỉ, đau kéo dài, nhiễm trùng, có khi phải lấy chỉ ra; hiếm gặp hơn là tổn thương nhánh thần kinh mặt hoặc tuyến nước bọt. Với nâng tầng mặt giữa, mí dưới có thể bị kéo trễ.

Nếu sau phẫu thuật hoặc sau cấy mỡ vùng mặt có nhìn mờ hay mất thị lực đột ngột, đau nhức mắt, yếu hoặc tê nửa người, méo miệng, nói khó, lơ mơ, hoặc mặt, cổ sưng căng tăng nhanh, khó nuốt, khó thở, khàn tiếng, hãy gọi 115 hoặc đến ngay khoa cấp cứu gần nhất và nhờ người nhà báo cho bác sĩ phẫu thuật. Nếu da vùng cấy mỡ trắng bệch, tím sẫm hoặc loang lổ, hãy gọi ngay cho bác sĩ phẫu thuật.

08Hồi phục

Hồi phục và theo dõi

Sưng, bầm và cảm giác căng vùng mặt thường gặp trong những tuần đầu và cải thiện dần; cảm giác tê da có thể kéo dài vài tháng. Bạn cần sắp xếp thời gian nghỉ ngơi và tái khám đúng hẹn.

Trước và sau phẫu thuật, kiểm soát tốt huyết áp giúp giảm nguy cơ chảy máu, tụ máu; ngừng hút thuốc lá theo hướng dẫn giúp da được nuôi dưỡng và lành tốt hơn.

09Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Căng da mặt có làm gương mặt mất tự nhiên không?

Vẻ mất tự nhiên thường là do da bị kéo căng quá mức. Nguyên tắc can thiệp vừa đủ nhằm giữ lại biểu cảm và nét riêng của gương mặt. Dù vậy, mọi phẫu thuật đều có nguy cơ và giới hạn; bác sĩ sẽ trao đổi cụ thể với bạn khi thăm khám.

Bao nhiêu tuổi thì nên căng da mặt?

Không có một độ tuổi cố định. Chỉ định dựa trên mức độ chùng nhão thực tế, chất lượng da, sức khỏe tổng quát và mong muốn của bạn.

Kết quả giữ được bao lâu?

Phẫu thuật không làm ngừng quá trình lão hóa. Thời gian duy trì kết quả khác nhau ở mỗi người, tùy cơ địa, chất lượng da và lối sống.

Nâng đỡ mô bằng chỉ có thay được phẫu thuật căng da không?

Nâng đỡ mô bằng chỉ phù hợp với một số trường hợp chùng nhẹ. Hiệu quả thường kém bền hơn phẫu thuật và không thay thế được phẫu thuật khi da và mô mềm đã chùng nhiều.

Nội dung trang này chỉ mang tính tham khảo. Chỉ định và phương pháp điều trị chỉ được xác định sau khi thăm khám trực tiếp; kết quả khác nhau ở mỗi người.

Đặt lịch khám với BS An

Phòng khám hoạt động ngoài giờ hành chính và theo lịch hẹn.

Đặt lịch khám