Chăm sóc sẹo mới sau mổ: những tháng đầu nên làm gì?
Sẹo cần nhiều tháng để ổn định, và phần chăm sóc có bằng chứng mạnh hơn cả lại khá đơn giản. Bài viết giải thích các mốc thời gian, cách dùng silicone và băng ép, cùng mức độ tin cậy của từng biện pháp.
Sau mổ, câu hỏi hay gặp nhất không phải “bao giờ cắt chỉ” mà “bôi gì cho hết sẹo”. Sẹo không mất đi, nhưng cách chăm sóc trong vài tháng đầu có ảnh hưởng đến việc nó mềm và kín đáo đến đâu. Bài viết tóm tắt những gì y văn khuyến nghị và mức độ tin cậy của từng biện pháp.
Sẹo đi qua những mốc nào?
Sẹo trưởng thành cần ít nhất 6–18 tháng, và sẹo phì đại, nếu xuất hiện, thường bắt đầu khoảng 6–8 tuần sau khi vết thương đã kín[3]. Vết thương liền chậm, quá khoảng 14–21 ngày, có nguy cơ sẹo gồ cao hơn, nên đây là nhóm được theo dõi kỹ hơn[3]. Vì vậy, đánh giá một vết sẹo ở tuần thứ ba là quá sớm để kết luận.
Silicone: bắt đầu khi nào và dùng bao lâu
Sản phẩm silicone chỉ bắt đầu khi vết thương đã liền da hoàn toàn, không dùng trên vết thương còn hở[1]. Miếng dán thường được mang 12–24 giờ mỗi ngày trong 3–6 tháng, còn dạng gel bôi 2–3 lần mỗi ngày[1]; một tài liệu khác ghi miếng dán thường mang 12–16 giờ mỗi ngày và gel bôi hai lần mỗi ngày[3].
Cơ chế không phải “thuốc ngấm vào sẹo”: silicone không được hấp thu mà phủ lên bề mặt, làm giảm mất nước qua da của lớp sẹo còn non, từ đó giảm tín hiệu viêm[2]. Một phân tích gộp 11 nghiên cứu trên 864 vết sẹo cho kết quả có ý nghĩa thống kê, rõ hơn ở nhóm nguy cơ cao[2]. Nhưng cũng tài liệu đó nêu giới hạn: sẹo lồi hầu như không đáp ứng, và sẹo đã hơn một năm, không còn đỏ, thì thay đổi rất ít[2]. Nói cách khác, silicone là biện pháp của giai đoạn sớm.
Băng ép, dán cố định và dưỡng ẩm
Với sẹo diện rộng, nhất là sau bỏng, áo ép hoặc băng ép là biện pháp có bằng chứng mạnh hơn cả trong nhóm không xâm lấn: mức áp lực thường được nêu là 20–25 mmHg, mang càng gần 24 giờ mỗi ngày càng tốt, kéo dài 6–12 tháng và thay áo ít nhất mỗi ba tháng[1]. Một tài liệu khác đề nghị mang khoảng 23 giờ mỗi ngày cho đến khi sẹo ổn định và kiểm tra lại áo mỗi 2–3 tháng; các tác giả cũng nói rõ mức áp lực tối ưu vẫn còn tranh luận[3].
Dán cố định vết mổ giúp giảm lực kéo lên mép sẹo. Tài liệu đồng thuận của hội chuyên ngành đề nghị thời gian dán theo vùng cơ thể: khoảng 3–6 tháng với vùng tai và hàm, 6 tháng đến 1 năm với vùng ngực, bụng, cánh tay và xương bả vai[4]. Với sẹo đã gồ, băng dán có chứa thuốc kháng viêm được thay mỗi 24–48 giờ và dùng liên tục trong khoảng ba tháng đầu, kèm theo dõi tác dụng phụ tại chỗ[4]; đây là thuốc kê đơn, cần bác sĩ chỉ định.
Dưỡng ẩm bằng kem hoặc lotion dịu nhẹ ít nhất ba lần mỗi ngày được khuyến nghị, dù các tác giả thừa nhận chưa rõ loại nào và tần suất bao nhiêu là tối ưu; xoa bóp sẹo có bằng chứng yếu hơn, thường dùng để cải thiện độ mềm mại và giảm ngứa[3].
Mức độ tin cậy của các biện pháp
Đây là phần ít được nói tới. Các tác giả tổng quan nêu rõ: phần lớn nghiên cứu không theo dõi đủ 12–18 tháng nên khó tách hiệu quả điều trị khỏi quá trình sẹo tự ổn định; nghiên cứu về áo ép không đồng nhất; các nghiên cứu về silicone từng bị đánh giá là chất lượng chưa cao dù silicone vẫn được xếp là lựa chọn đầu tay trong các hướng dẫn[1][3]. Vì vậy, điều hợp lý là làm tốt những việc đơn giản và theo dõi đủ lâu, thay vì đổi liên tục sản phẩm.
Che nắng vùng sẹo, không hút thuốc lá và giữ cân nặng ổn định cũng được nhắc đến như phần chăm sóc chung. Kết quả khác nhau ở mỗi người.
Khi nào cần khám sớm?
Hãy báo ngay cho bác sĩ phẫu thuật khi vết mổ sưng đau tăng dần, đỏ lan rộng, chảy dịch đục hoặc có mùi, hở mép, hoặc khi bạn bị sốt: đó là dấu hiệu nhiễm trùng, cần xử trí trước khi nói đến chăm sóc sẹo.
Hãy đi khám lại khi sau 6–8 tuần sẹo vẫn dày lên, đỏ đậm, ngứa hoặc đau nhiều, hoặc khi sẹo ở vùng khớp bắt đầu làm hạn chế cử động.
Nơi thực hiện
Tại phòng khám, các kỹ thuật chỉ thực hiện dưới gây tê, theo danh mục được Sở Y tế phê duyệt; sẹo vùng mặt, cổ được xử trí tại phòng khám. Sẹo ở thân mình, tay chân và các trường hợp cần vạt da lớn hoặc ghép da diện rộng được thực hiện tại bệnh viện được cấp phép phù hợp. BS An sẽ trao đổi cụ thể khi thăm khám.
Tài liệu tham khảo
- Poetschke J, Gauglitz GG. Treatment of immature scars: evidence-based techniques and treatments. Trong: Téot L, Mustoe TA, Middelkoop E, Gauglitz GG, chủ biên. Textbook on Scar Management. Cham: Springer; 2020. Chương 22, tr. 193-201. doi:10.1007/978-3-030-44766-3_22
- Mustoe TA. Silicone gel for scar prevention. Trong: Téot L, Mustoe TA, Middelkoop E, Gauglitz GG, chủ biên. Textbook on Scar Management. Cham: Springer; 2020. Chương 23, tr. 203-208. doi:10.1007/978-3-030-44766-3_23
- Van den Kerckhove E, Anthonissen M. Compression therapy and conservative strategies in scar management after burn injury. Trong: Téot L, Mustoe TA, Middelkoop E, Gauglitz GG, chủ biên. Textbook on Scar Management. Cham: Springer; 2020. Chương 27, tr. 227-231. doi:10.1007/978-3-030-44766-3_27
- Ogawa R, Akita S, Akaishi S, Aramaki-Hattori N, Dohi T, Hayashi T, et al. Diagnosis and treatment of keloids and hypertrophic scars: Japan Scar Workshop consensus document 2018. Burns Trauma. 2019;7:39. doi:10.1186/s41038-019-0175-y
Các tài liệu trên là công bố của nhóm tác giả khác, truy cập mở, nêu để bạn đọc thêm. Bài viết chỉ tóm tắt điều các tác giả mô tả, kèm giới hạn của từng nghiên cứu.
Tìm hiểu thêm