Đường viền hàm và vùng cổ: phẫu thuật xử lý những lớp nào?
Một vùng cổ không gọn có thể do da, do mỡ, do cơ hay do các cấu trúc nằm sâu hơn. Bài viết giải thích cách nhìn cổ theo từng lớp, vì sao mỗi lớp cần cách xử lý khác nhau, và các biến chứng y văn ghi nhận.
Nhiều người đến khám vì “cổ chảy” hoặc “mất đường viền hàm”. Nhưng hai người có cùng hình ảnh bên ngoài có thể có nguyên nhân rất khác nhau bên trong. Vì vậy, các tài liệu về phẫu thuật vùng cổ thường bắt đầu bằng việc nhìn cổ theo từng lớp.
Cổ gồm những lớp nào
Một bài tổng quan về nâng cổ theo lớp mô tả ba lớp giải phẫu[1]. Lớp nông gồm da và mỡ dưới da. Lớp giữa là cơ bám da cổ, cùng phần mỡ nằm giữa hai bờ cơ nếu có. Lớp sâu gồm mỡ dưới cơ bám da, cơ nhị thân và tuyến dưới hàm[1].
Phân chia này có ý nghĩa thực hành. Mỡ ở lớp nông có thể hút được. Mỡ dưới cơ bám da, cơ nhị thân phì đại hay tuyến dưới hàm sa xuống thì không hút được, và nếu đó là nguyên nhân chính thì hút mỡ đơn thuần sẽ không cho đường viền như mong muốn.
Mỗi lớp, một cách xử lý
Một bài tổng quan khác về trẻ hóa vùng cổ liệt kê các thao tác theo từng lớp: với da là bóc tách, cắt bỏ và dàn lại; với mỡ dưới da là hút mỡ hoặc cắt mỡ dưới cằm; với cơ bám da là khâu gấp hoặc cắt ngang; với lớp sâu là xử lý mỡ dưới cơ, cơ nhị thân và tuyến dưới hàm qua đường dưới cằm[2].
Bài tổng quan về nâng cổ theo lớp có số liệu từ chính tác giả cấp cao: trong 100 ca nâng cổ liên tiếp, 56% được can thiệp xuống lớp dưới cơ bám da, và trong số đó 16% có cắt một phần tuyến dưới hàm[1]. Đây là dữ liệu chưa công bố riêng, chỉ được tóm tắt trong bài. Các tác giả cũng nêu nguyên tắc để lại ít nhất 3–5 mm mỡ dưới da trên vạt da, vì lấy quá nhiều mỡ ở lớp nông có thể làm da dính và lộ đường nét không tự nhiên[1].
Dải dọc ở cổ
Khi hai bờ cơ bám da tách xa nhau ở đường giữa, chúng có thể tạo thành các dải dọc thấy rõ khi căng cổ. Bài tổng quan ghi nhận theo y văn, dải cơ này có thể tái phát ở hơn một phần ba trường hợp dù cơ đã được cắt ngang hoàn toàn[1]. Cùng bài nêu rằng tiêm thuốc làm yếu cơ có thể làm mờ dải cơ nhưng phải tiêm lặp lại khoảng mỗi 3–4 tháng[1].
Mục tiêu đường viền
Góc giữa cằm và cổ thường được dùng để mô tả một vùng cổ gọn. Cả hai bài tổng quan dẫn lại y văn rằng góc khoảng 105° đến 120° được xem là trẻ trung[1][2]. Cần lưu ý đây là mục tiêu thẩm mỹ được tham chiếu, không phải kết quả đo được sau mổ — không bài nào trong hai bài báo cáo góc cổ – cằm đạt được sau phẫu thuật. Vị trí xương móng và cấu trúc cằm cũng ảnh hưởng tới góc này, nên không phải ai cũng đạt được cùng một con số.
Biến chứng y văn ghi nhận
Các con số dưới đây đều là số liệu được hai bài tổng quan dẫn lại từ các nghiên cứu khác, không phải dữ liệu riêng của các tác giả. Tụ máu được ghi nhận ở khoảng 0,2–8,0% người bệnh; tụ máu nhỏ thường tự tan trong một đến hai tuần, và biến chứng thường xuất hiện trong khoảng 24 giờ đầu sau mổ[2]. Huyết áp cao trước và sau mổ làm tăng nguy cơ chảy máu[2].
Tổn thương thần kinh thường gặp nhất là dây thần kinh tai lớn, khoảng 6%, gây tê vùng tai[2]. Hoại tử da được ghi nhận ở khoảng 1–3% các ca căng da mặt, và thuốc lá làm tăng nguy cơ này nhiều lần[2]. Một nghiên cứu hồi cứu 504 người nâng cổ dưới cơ bám da được dẫn lại với yếu cơ hạ môi dưới tạm thời 5,8% và tụ dịch tuyến nước bọt 0,4%[1].
Cả hai bài là tổng quan, không có mục hạn chế riêng, và phần lớn số liệu dẫn lại từ y văn trước đó. Không bài nào báo cáo tỷ lệ mổ lại hay độ bền của kết quả bằng con số.
Khi nào cần khám sớm?
Hãy liên hệ bác sĩ ngay khi vùng cổ sưng căng nhanh trong những giờ đầu sau mổ, khó thở, khó nuốt, hoặc một bên mặt sưng to rõ hơn bên kia — đây có thể là tụ máu cần xử trí sớm.
Hãy đi khám lại khi da vùng cổ hoặc sau tai đổi màu sẫm, khi miệng lệch lúc cười hay nói, hoặc khi tê vùng tai không cải thiện sau vài tháng.
Nơi thực hiện
Tại phòng khám, các kỹ thuật chỉ thực hiện dưới gây tê, theo danh mục được Sở Y tế phê duyệt; các phẫu thuật khác và trường hợp cần gây mê được thực hiện tại bệnh viện được cấp phép phù hợp. Căng da mặt toàn bộ được thực hiện tại bệnh viện được cấp phép phù hợp. BS An sẽ trao đổi cụ thể khi thăm khám.
Tài liệu tham khảo
- Weinstein AL, Nahai F. A layered approach to neck lift. Plast Aesthet Res. 2021;8:11. doi:10.20517/2347-9264.2020.192
- Viterbo F, Secanho MS. An update about neck rejuvenation and complications. Plast Aesthet Res. 2021;8:61. doi:10.20517/2347-9264.2021.16
Các tài liệu trên là công bố của nhóm tác giả khác, truy cập mở, nêu để bạn đọc thêm. Bài viết chỉ tóm tắt điều các tác giả mô tả, kèm giới hạn của từng nghiên cứu.
Tìm hiểu thêm