Mở góc mắt trong: khi nào cần và khi nào không?
Nếp da góc mắt trong rất phổ biến ở người Đông Á, nên bản thân nó không phải một bệnh. Bài viết giải thích cách đánh giá, và vì sao có cả một nhóm phẫu thuật dành riêng cho việc dựng lại nếp đã mở quá mức.
Mở góc mắt trong là thủ thuật lấy bớt nếp da che góc mắt phía trong, thường được đề nghị kèm với tạo hình mí đôi. Câu hỏi đáng đặt ra trước tiên không phải mở bằng kỹ thuật nào, mà là có cần mở hay không.
Nếp góc trong là đặc điểm, không phải bệnh
Một nghiên cứu bệnh – chứng trên 238 trẻ Hàn Quốc ghi nhận nếp da góc mắt trong hiện diện ở 117 trong 119 trẻ, tức 98,3%, và tỷ lệ này như nhau ở cả nhóm bệnh lẫn nhóm chứng[1]. Nói cách khác, ở trẻ Đông Á, nếp góc trong gần như là đặc điểm phổ biến toàn bộ.
Cùng nghiên cứu cho thấy mức độ nếp được lượng hóa bằng tỷ số liên tục — khoảng cách giữa hai góc mắt trong chia cho khoảng cách giữa hai đồng tử — chứ không bằng một ngưỡng milimét[1]. Và ở trẻ bình thường, tỷ số này giảm dần theo tuổi, tức nếp tự nhẹ đi khi trẻ lớn lên[1]. Đây là một trong những lý do để không vội can thiệp ở trẻ nhỏ.
Các tác giả nêu hạn chế: nghiên cứu hồi cứu ở một trung tâm tuyến cuối, chỉ gồm các ca nặng cần mổ, nên các ca nhẹ không được đại diện[1].
Bằng chứng mạnh nhất lại đến từ nhóm mổ ngược lại
Điều đáng chú ý trong y văn truy cập mở là có hẳn những nghiên cứu về phẫu thuật dựng lại nếp góc trong cho người đã được mở quá mức.
Một loạt ca hồi cứu trên 56 phụ nữ đến để dựng lại góc mắt trong ghi nhận 35 người, tức 62,5%, đã từng mổ chỉnh góc trong một đến ba lần trước đó[2]. Điểm che góc mắt trong giảm từ 2,80 xuống 1,27 sau mổ, tức được đưa về trạng thái che một phần chứ không phải hở hoàn toàn, và khoảng cách giữa hai góc mắt trong tăng trung bình khoảng 1,86 mm[2]. Lý do khiến họ đến mổ gồm góc mắt trong hở hoàn toàn, sẹo rõ ở góc trong, lõm giữa góc trong và bờ mi dưới, và các bệnh lý bề mặt mắt kèm theo[2].
Trong loạt ca đó, 5 trong 56 người, khoảng 8,9%, bị quá phát sẹo sau mổ và hết sau điều trị tại chỗ; 2 người bất đối xứng[2]. Các tác giả nêu hạn chế: kỹ thuật mới nên số ca còn ít, không theo dõi dài hạn, và không có so sánh theo mức độ[2].
Một nghiên cứu so sánh hồi cứu khác trên 104 người cũng đến để dựng lại nếp góc trong cho thấy kết quả của chính lần mổ dựng lại không phải lúc nào cũng đạt: ở nhóm dùng vạt da đơn thuần, 38,10% chỉnh chưa đủ và 28,57% bất đối xứng, so với 2,41% và 3,61% ở nhóm dùng vạt cơ – da[3]. Hai nhóm này được mổ ở hai giai đoạn thời gian khác nhau nên đây là so sánh lịch sử, và theo dõi chỉ 6 tháng[3].
Hai loạt ca này, cộng lại 160 người, nói lên một điều đơn giản: mở góc mắt là thao tác khó đảo ngược, và việc sửa lại không hề nhẹ nhàng hơn.
Mức thay đổi đo được là bao nhiêu
Đây là chỗ bằng chứng mở còn mỏng. Nguồn truy cập mở gần nhất có số đo trước và sau là một nghiên cứu trên 18 mắt của 9 trẻ mắc một hội chứng bẩm sinh ở Ai Cập, tức một bối cảnh rất khác với thẩm mỹ[4]. Trong nghiên cứu đó, chiều dài ngang khe mi tăng nhiều nhất ngay sau mổ rồi co lại khoảng 1,4 mm trong năm đầu, và khoảng cách giữa hai góc mắt trong cũng co ngược một phần theo thời gian[4]. Bài này không có mục hạn chế và có vài chỗ số liệu không khớp nhau, nên chỉ nên đọc như minh họa cho xu hướng co lại một phần, không phải con số áp dụng cho người đi làm thẩm mỹ.
Vì vậy, điều hợp lý khi tư vấn là nói về hướng thay đổi và giới hạn, chứ không hứa một con số milimét.
Khi nào cần khám sớm?
Hãy đi khám khi mắt chảy nước kéo dài, cộm, đỏ tái diễn hoặc nhìn mờ sau mổ vùng góc trong — vùng này nằm sát hệ thống dẫn nước mắt.
Hãy khám lại khi sẹo góc trong đỏ và dày lên sau 6–8 tuần, khi hai bên lệch rõ, hoặc khi bạn thấy góc mắt trong hở nhiều hơn mong muốn. Với trẻ nhỏ có nếp góc trong làm lông mi chạm vào giác mạc, hãy đưa trẻ đi khám chuyên khoa mắt.
Nơi thực hiện
Tại phòng khám, các kỹ thuật chỉ thực hiện dưới gây tê, theo danh mục được Sở Y tế phê duyệt; các phẫu thuật khác và trường hợp cần gây mê được thực hiện tại bệnh viện được cấp phép phù hợp. BS An sẽ trao đổi cụ thể khi thăm khám.
Tài liệu tham khảo
- Shin DH, Woo KI, Kim YD. Relationship between lower eyelid epiblepharon and epicanthus in Korean children. PLoS ONE. 2017;12(11):e0187690. doi:10.1371/journal.pone.0187690
- Huang ZC, Yan D, Huang LF, Yang HY, He B, Zhang AL, et al. Clinical application of a bird-beak-type Z-shaped asymmetrical flap in the reconstruction of the inner canthus. Front Surg. 2022;9:786370. doi:10.3389/fsurg.2022.786370
- Wang B, Zhang S, Chen Y, Liu Z, Yu J, Zhou H, et al. A comparative retrospective analysis: myocutaneous flap versus skin flap in V-Y medial epicanthal fold reconstruction. Front Surg. 2024;11:1335796. doi:10.3389/fsurg.2024.1335796
- Amer AA, Abdellah MM, Hassan NHF, Mounir A. Surgical outcome of epicanthus and telecanthus correction by C-U medial canthoplasty with lateral canthoplasty in treatment of blepharophimosis syndrome. BMC Ophthalmol. 2022;22(1):226. doi:10.1186/s12886-022-02455-2
Các tài liệu trên là công bố của nhóm tác giả khác, truy cập mở, nêu để bạn đọc thêm. Bài viết chỉ tóm tắt điều các tác giả mô tả, kèm giới hạn của từng nghiên cứu.
Tìm hiểu thêm