Eyelid · Ptosis · Periorbital Surgery

Phẫu thuật mí mắt & vùng quanh mắt

Mí mắt vừa quyết định ánh nhìn, vừa bảo vệ nhãn cầu. Vì vậy, phẫu thuật vùng mắt cần cân bằng giữa thẩm mỹ và chức năng: mắt nhắm kín, mở tự nhiên và hai bên cân đối.

01Thường gặp

Những mong muốn và vấn đề thường gặp

  • Mí trên: da chùng, mí không rõ hoặc hai bên không đều
  • Mí dưới: bọng mỡ, da chùng, rãnh lệ (rãnh trũng dưới mắt) sâu
  • Sụp mi: mắt mở không hết, một bên hoặc hai bên
  • Cung mày sa trễ
  • Mí đã phẫu thuật nhưng chưa hài lòng: nếp mí quá cao, không đều, sẹo, mắt nhắm không kín

02Đánh giá lâm sàng

BS An nhìn gì khi thăm khám

  • Khe mi
  • Vị trí bờ mi
  • Chức năng cơ nâng mi
  • Sự cân đối hai bên
  • Bù trừ của cung mày
  • Tình trạng da và mô mềm
  • Vị trí nếp mí
  • Sẹo của lần phẫu thuật trước
  • Khả năng bảo vệ giác mạc: nhắm kín mắt, Bell’s phenomenon; cảm giác giác mạc khi có chỉ định
  • Khô mắt, triệu chứng bề mặt nhãn cầu
  • Vị trí mi dưới
  • Tương quan nhãn cầu – gò má (vector mi dưới), khi cần
  • Tình trạng góc mắt
  • Tiền sử phẫu thuật
  • Bệnh lý mắt và các bệnh đang điều trị, thuốc đang dùng
  • Điều bạn mong muốn thay đổi, và điều thực tế có thể đạt được

03Phạm vi chuyên môn

Phạm vi chuyên môn

  • Tạo hình mí đôi tự nhiên
  • Nhấn mí
  • Điều chỉnh độ cao và hình dạng nếp mí
  • Mở góc mắt trong
  • Tạo hình góc mắt ngoài
  • Sụp mi bẩm sinh
  • Sụp mi mắc phải
  • Sụp mi liên quan tuổi
  • Treo / trẻ hóa cung mày
  • Chỉnh sửa biến chứng sau phẫu thuật mí
  • Lấy mỡ bọng mắt qua đường kết mạc
  • Cắt da thừa mi dưới
  • Chuyển vị mỡ mi dưới làm đầy rãnh lệ
  • Phẫu thuật cơ cau mày trong chỉ định phù hợp

Đây là phạm vi chuyên môn của BS An. Nơi thực hiện phẫu thuật tùy theo loại phẫu thuật và quy định chuyên môn; BS An sẽ trao đổi cụ thể khi thăm khám.

04Chuyên môn chuyên sâu

Phẫu thuật mí mắt phức tạp & chỉnh sụp mi

Complex Eyelid · Ptosis · Revision Surgery

Sụp mi bẩm sinh hoặc mắc phải, mí đã phẫu thuật nhưng chưa ổn, biến chứng sau phẫu thuật mí: những trường hợp mà chức năng và độ mở của mắt phải được đặt trước nếp mí.

Hướng chuyên sâu

  • Chỉnh sửa sụp mi bẩm sinh
  • Chỉnh sửa sụp mi mắc phải
  • Chỉnh sửa sụp mi sau phẫu thuật trước đó
  • Chỉnh sửa biến chứng sau phẫu thuật mí
  • Chỉnh sửa nếp mí quá cao / nhiều nếp / bất cân xứng
  • Chỉnh sửa mắt nhắm không kín khi phù hợp
  • Chỉnh sửa lật mi
  • Revision eyelid surgery trên nền mô sẹo

Mục tiêu điều trị

  • Mắt nhắm kín, bề mặt nhãn cầu được bảo vệ
  • Độ mở của mắt đủ và cân đối giữa hai bên
  • Nếp mí hài hòa với độ mở mới của mắt

Giới hạn cần biết

  • Trên nền mô sẹo, kết quả khó dự đoán hơn lần phẫu thuật đầu; có trường hợp cần điều chỉnh thêm.
  • Với sụp mi bẩm sinh có chức năng cơ nâng mi yếu, khó đạt sự cân đối ở mọi hướng nhìn: khi nhìn xuống, mí đã mổ có thể không hạ theo, và mắt có thể nhắm chưa kín, nhất là khi ngủ; tình trạng này có thể kéo dài, cần giữ ẩm và theo dõi bề mặt nhãn cầu theo hướng dẫn.
  • Khi chỉnh sụp mi một bên, mí bên kia có thể trông sụp hơn và cung mày có thể hạ xuống, vì trước đó hai bên đã bù trừ cho nhau; có trường hợp cần chỉnh thêm hoặc chỉnh cả hai bên.
  • Hai mắt lành thương không hoàn toàn giống nhau, nên sau phẫu thuật vẫn có thể chênh nhẹ.
  • Chỉnh mí lên quá cao có thể làm mắt nhắm không kín và khô mắt, nên mức chỉnh luôn phải cân với chức năng bảo vệ nhãn cầu.
  • Với lật mi hoặc mí dưới bị kéo trễ, có trường hợp cần ghép da hoặc làm chắc lại góc mắt; vùng ghép có thể khác màu, góc mắt có thể đổi dáng, và có thể tái phát.

05Nguyên tắc lâm sàng

“Độ mở của mắt và nếp mí là hai vấn đề khác nhau.”

  1. Chức năngFunction
  2. Độ mở của mắtEyelid opening
  3. Sự cân đốiSymmetry
  4. Nếp míEyelid crease

Khi sụp mi là vấn đề chính, nếp mí không phải ưu tiên đầu tiên. Thứ tự cân nhắc là chức năng của mí mắt, rồi đến độ mở của mắt, sự cân đối hai bên, sau cùng mới là nếp mí.

Một nếp mí đẹp không bù được cho một con mắt mở chưa đủ, hoặc mở quá mức đến mức nhắm không kín.

06Hướng điều trị

Kế hoạch riêng cho từng người

Kế hoạch có thể là tạo hình mí trên, tạo hình mí dưới, nâng cung mày, phẫu thuật điều trị sụp mi, hoặc kết hợp nhiều phương pháp.

Nếu mắt mở chưa hết do cơ nâng mi hoặc cân cơ nâng mi hoạt động kém, chỉ tạo nếp mí sẽ không giải quyết được vấn đề. Khi đó, cần ưu tiên chỉnh độ mở của mắt, và chỉ chỉnh vừa đủ, tránh để mắt mở quá mức.

Các chiến lược có thể được cân nhắc

Xác định nguyên nhân
Phân biệt sụp mi thật với sụp mi giả do da chùng hoặc sa cung mày; đánh giá mức nhướn mày bù trừ đang che bớt mức sụp mi; nhận ra hậu quả của lần phẫu thuật trước; khi nghi ngờ, tìm nguyên nhân thần kinh – cơ (như bệnh nhược cơ) trước khi tính đến phẫu thuật.
Theo chức năng cơ nâng mi
Cách chỉnh độ mở của mắt được chọn theo chức năng cơ nâng mi của từng bên.
Trên nền mô sẹo
Với mí đã phẫu thuật, đánh giá mô sẹo và lượng da còn lại trước khi quyết định có nên can thiệp tiếp hay không.
Chỉnh vừa đủ
Tránh để mắt mở quá mức hoặc nhắm không kín.

07Nguy cơ

Những nguy cơ cần biết

Nguy cơ có thể gặp gồm chảy máu, tụ máu, nhiễm trùng, sẹo, hai bên không cân đối, khô mắt, mắt nhắm không kín (thường tạm thời), mí dưới bị kéo trễ, độ mở mắt chưa đủ hoặc quá mức sau phẫu thuật sụp mi. Biến chứng ảnh hưởng đến thị lực rất hiếm gặp, nhưng nghiêm trọng và cần xử trí cấp cứu. Một số trường hợp cần phẫu thuật chỉnh sửa.

Với mở góc mắt trong hoặc tạo hình góc mắt ngoài, có thể gặp sẹo rõ ở góc mắt, góc mắt trong mở quá mức làm lộ nhiều cục lệ (phần mô hồng ở góc mắt trong), hoặc góc mắt ngoài dính lại. Sẹo và hình dạng góc mắt sau mổ khó điều chỉnh lại, nên cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định.

Với nhấn mí, nếp mí có thể nông dần hoặc mất theo thời gian; phương pháp này không phù hợp khi da mí chùng nhiều. Lấy mỡ bọng mắt quá mức có thể làm vùng dưới mắt trũng sâu. Nâng cung mày và phẫu thuật cơ cau mày có thể gây tê vùng trán – da đầu, rụng tóc quanh đường mổ, hai bên cung mày không đều hoặc lõm vùng giữa hai mày.

08Hồi phục

Hồi phục và theo dõi

Sưng, bầm quanh mắt thường gặp trong một đến hai tuần đầu và giảm dần. Nếp mí và sẹo sẽ mềm dần và ổn định trong những tháng sau đó.

Bạn sẽ được hướng dẫn cách chăm sóc, lịch cắt chỉ và các mốc tái khám.

09Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Nếp mí quá cao sau phẫu thuật có phải do cắt quá nhiều da không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Nếp mí cao còn có thể liên quan đến vị trí cố định nếp mí, sẹo dính, lượng mỡ còn lại hoặc tình trạng sụp mi đi kèm. Cần thăm khám để xác định nguyên nhân trước khi quyết định có nên sửa và sửa như thế nào.

Một bên mắt mở nhỏ hơn, có phải chỉ cần cắt mí là được không?

Nếu nguyên nhân là sụp mi, tức bờ mí trên nằm thấp hơn bình thường do cơ nâng mi yếu hoặc cân cơ nâng mi bị giãn, đứt, thì chỉ cắt mí sẽ không giải quyết được vấn đề. Bác sĩ cần đo và đánh giá chức năng nâng mi của từng bên để chọn hướng xử trí phù hợp. Lưu ý: sụp mi xuất hiện đột ngột hoặc nặng lên nhanh, nhất là khi kèm nhìn đôi, đau đầu hoặc đồng tử hai bên không đều, có thể là dấu hiệu của bệnh lý thần kinh cần xử trí gấp: hãy đến khoa cấp cứu ngay, không chờ lịch khám thẩm mỹ. Sụp mi thay đổi trong ngày (nhẹ buổi sáng, nặng hơn về chiều hoặc khi mệt) cũng cần được khám chuyên khoa thần kinh hoặc mắt trước khi tính đến phẫu thuật.

Sau phẫu thuật mí, dấu hiệu nào là cấp cứu?

Các dấu hiệu cần cấp cứu gồm: đau nhức mắt nhiều hoặc tăng nhanh, mắt sưng căng hoặc lồi, nhìn đôi, nhìn mờ tăng dần hoặc giảm thị lực, chảy máu không cầm. Hãy gọi 115 hoặc đến ngay khoa cấp cứu, bệnh viện chuyên khoa mắt gần nhất, đồng thời báo cho bác sĩ phẫu thuật; đừng chờ liên lạc được với bác sĩ rồi mới đi. Một bên sưng hơn hẳn bên kia nhưng không đau nhiều và không ảnh hưởng thị lực thì gọi ngay cho bác sĩ phẫu thuật.

Nội dung trang này chỉ mang tính tham khảo. Chỉ định và phương pháp điều trị chỉ được xác định sau khi thăm khám trực tiếp; kết quả khác nhau ở mỗi người.

Đặt lịch khám với BS An

Phòng khám hoạt động ngoài giờ hành chính và theo lịch hẹn.

Đặt lịch khám