Nâng mũi cấu trúc kín là gì, và khác mổ hở ở điểm nào?
Mổ kín và mổ hở là hai cách tiếp cận, không cách nào phù hợp hơn trong mọi trường hợp. Bài viết giải thích khác biệt, giới hạn và những điều nên cân nhắc.
Khi tìm hiểu về nâng mũi, bạn sẽ gặp hai cụm từ “mổ kín” và “mổ hở”. Đó là hai cách tiếp cận, tức hai đường vào để làm việc với khung nâng đỡ của mũi, không phải hai kiểu nâng mũi hơn kém nhau. Bài viết giải thích sự khác nhau và vì sao lựa chọn phải dựa trên từng chiếc mũi cụ thể.
“Cấu trúc” nghĩa là gì?
Mũi có phần xương ở trên và phần sụn ở dưới. Đầu mũi được nâng đỡ bởi sụn cánh mũi, vách ngăn và các mô liên kết giữa chúng[1]. Nâng mũi cấu trúc bắt đầu bằng việc đánh giá khung nâng đỡ này, rồi chỉ gia cố hoặc tái tạo những phần cần thiết, thay vì chỉ đặt thêm vật liệu lên sống mũi.
Tùy giải phẫu, kế hoạch có thể gồm mảnh ghép kéo dài vách ngăn, mảnh ghép trụ mũi hoặc mảnh ghép tạo hình đầu mũi; không phải ca nào cũng cần đủ.
Mổ kín và mổ hở khác nhau thế nào?
Với mổ kín, các đường rạch nằm trong lỗ mũi, nên không có vết rạch bên ngoài trụ mũi. Với mổ hở, ngoài các đường rạch trong lỗ mũi còn có một vết rạch nhỏ ở trụ mũi, giúp nhấc lớp da và mô mềm lên để nhìn trực tiếp khung sụn. Mỗi cách có ưu điểm và giới hạn riêng:
- Mổ kín: tầm nhìn và khả năng bộc lộ cấu trúc hạn chế hơn. Với một số biến dạng phức tạp hoặc mũi đã phẫu thuật nhiều lần, mổ hở có thể phù hợp hơn. Mổ kín vẫn có sưng, bầm và thời gian hồi phục; nếu cần thu gọn cánh mũi, vẫn có đường mổ và sẹo ở chân cánh mũi.
- Mổ hở: quan sát và xử lý khung sụn trực tiếp hơn, đổi lại có một vết sẹo nhỏ ở trụ mũi và mô có thể sưng lâu hơn.
Một bài viết năm 2025 của một tác giả cho rằng mổ kín giữ được nhiều cấu trúc nâng đỡ và hồi phục nhanh hơn, còn mổ hở phù hợp hơn khi sửa mũi hoặc dựng lại rộng[2]; đó là nhận định của tác giả, chưa phải kết quả thử nghiệm so sánh trực tiếp. Bác sĩ chọn đường vào dựa trên giải phẫu, mức độ biến dạng, tiền sử phẫu thuật và mục tiêu của bạn.
Chất liệu và giới hạn của da, mô mềm
Khung nâng đỡ có thể được tạo từ mô tự thân như sụn tai, sụn vách ngăn, hoặc sụn sườn khi cần lượng sụn lớn hơn; từ vật liệu độn; hoặc phối hợp cả hai. Mỗi loại có lợi ích và giới hạn riêng, nên không chất liệu nào phù hợp cho mọi chiếc mũi.
- Mô tự thân: có thêm vết mổ ở nơi lấy sụn; sụn ghép có thể cong vênh hoặc tiêu một phần theo thời gian.
- Vật liệu độn: có thể bị lệch, nhiễm trùng hoặc lộ ra ngoài; ở một số người, da phủ bên trên mỏng dần.
Giới hạn quan trọng nhất thường là lớp da và mô mềm. Một chiếc mũi cao hoặc dài hơn mức da cho phép có thể trông đẹp trong thời gian đầu nhưng có thể làm tăng nguy cơ biến chứng về sau. Một nghiên cứu hồi cứu trên 214 người được nâng mũi đường kín bằng sụn sườn băm nhỏ ghi nhận biến chứng ở khoảng một phần năm số người; tuổi, tiền sử viêm mũi mạn tính, thời gian mổ dài, mất máu nhiều và da sống mũi mỏng đi kèm nguy cơ cao hơn[3]. Nghiên cứu chỉ nói về kỹ thuật dùng sụn sườn tại một trung tâm, nên không thể áp dụng cho mọi ca.
Như mọi phẫu thuật, nâng mũi có nguy cơ chảy máu, nhiễm trùng, sẹo, lệch hoặc không cân đối, nghẹt mũi và thay đổi cảm giác ở da mũi. Dáng mũi còn thay đổi nhẹ trong nhiều tháng; một số trường hợp cần chỉnh sửa.
Khi nào cần khám sớm?
Hãy gọi 115 hoặc đến ngay khoa cấp cứu gần nhất nếu chảy máu thành dòng ra mũi hay xuống họng, khó thở hoặc đau ngực; nhờ người nhà báo cho bác sĩ phẫu thuật, nhưng đừng chờ liên lạc được rồi mới đi.
Hãy báo ngay cho bác sĩ phẫu thuật khi:
- Da ở đầu mũi trắng bệch, tím sẫm hoặc đen, hoặc nổi bóng nước
- Vết mổ hở, hoặc nhìn thấy sụn, vật liệu độn lộ ra
- Sốt, ớn lạnh; mũi sưng, nóng, đỏ, chảy dịch đục hoặc có mùi
- Đau tăng dần dù đã dùng thuốc theo toa, hoặc một bên sưng hơn hẳn bên kia
Nơi thực hiện
Tại phòng khám, các kỹ thuật chỉ thực hiện dưới gây tê, theo danh mục được Sở Y tế phê duyệt; các phẫu thuật khác và trường hợp cần gây mê được thực hiện tại bệnh viện được cấp phép phù hợp. BS An sẽ trao đổi cụ thể khi thăm khám. Các trường hợp cần lấy sụn sườn được thực hiện tại bệnh viện được cấp phép phù hợp.
Tài liệu tham khảo
- Nocini R, Magagnotto N, Chirumbolo S, Albanese M, Bertossi D. New insights into the role of columellar strut and septal extension graft: a comparative review of long-term outcomes. Diagnostics. 2025;15(16):2051. doi:10.3390/diagnostics15162051
- Shafy MHA. Closed versus open rhinoplasty: structural, functional, and aesthetic considerations. Egypt J Otolaryngol. 2025;41(1):174. doi:10.1186/s43163-025-00914-3
- Ju Y, Wang J, Shi X, Chi W, Zhan C. Analysis of influencing factors on postoperative complications of closed approach autologous granular rib cartilage rhinoplasty and construction and verification of nomogram. Front Surg. 2025;12:1599790. doi:10.3389/fsurg.2025.1599790
Các tài liệu trên là công bố của nhóm tác giả khác, truy cập mở, nêu để bạn đọc thêm. Bài viết chỉ tóm tắt điều các tác giả mô tả, kèm giới hạn của từng nghiên cứu.
Tìm hiểu thêm