Breast Aesthetic Surgery

Phẫu thuật tạo hình ngực

Hình dáng ngực phụ thuộc vào mô tuyến, mô mỡ, độ đàn hồi của da và hình dạng thành ngực. Vì vậy, kế hoạch tạo hình ngực bắt đầu từ việc đánh giá những yếu tố này, thay vì bắt đầu từ một kích cỡ túi ngực cho trước.

Mục tiêu là hình dáng cân đối với vóc người, phù hợp với mô hiện có và ổn định lâu dài.

01Thường gặp

Những mong muốn và vấn đề thường gặp

  • Ngực nhỏ, kém đầy đặn, hoặc thay đổi sau sinh con, cho con bú, giảm cân
  • Ngực sa trễ
  • Ngực phì đại gây nặng nề, đau mỏi vai gáy, khó vận động
  • Hai bên ngực không cân đối
  • Đã phẫu thuật ngực trước đây và gặp vấn đề như bao xơ co thắt, túi lệch hoặc hình dáng chưa như mong muốn

02Đánh giá lâm sàng

BS An nhìn gì khi thăm khám

  • Độ rộng chân ngực
  • Độ dày mô mềm
  • Chất lượng da
  • Bao da vú: độ giãn và độ rộng so với thể tích mô vú
  • Mức độ sa trễ
  • Vị trí núm vú
  • Sự bất cân xứng hai bên
  • Thành ngực
  • Thể tích ngực hiện có
  • Nguồn mô sẵn có
  • Mục tiêu của bạn
  • Tiền sử bản thân và gia đình về bệnh lý tuyến vú; khám vú và siêu âm hoặc chụp nhũ ảnh trước phẫu thuật, tùy độ tuổi và yếu tố nguy cơ
  • Dự định mang thai, cho con bú và mức độ ổn định cân nặng
  • Sức khỏe tổng quát, thuốc đang dùng và thói quen hút thuốc lá

03Phạm vi chuyên môn

Phạm vi chuyên môn

  • Phẫu thuật đặt túi ngực theo hướng bảo tồn mô
  • Đặt túi ngực kết hợp cấy mỡ tự thân
  • Chỉnh hình ngực sa trễ
  • Thu nhỏ ngực phì đại
  • Điều chỉnh hình dáng và sự cân đối hai bên
  • Chỉnh sửa sau phẫu thuật ngực khi có chỉ định

Đây là phạm vi chuyên môn của BS An. Nơi thực hiện phẫu thuật tùy theo loại phẫu thuật và quy định chuyên môn; BS An sẽ trao đổi cụ thể khi thăm khám.

04Chuyên môn chuyên sâu

Tạo hình ngực dựa trên mô & tỷ lệ

Tissue-Based Breast Shaping

Chọn giữa nâng, thu gọn hay bổ sung thể tích dựa trên mô hiện có và tỷ lệ cơ thể, không bắt đầu từ một kích cỡ túi ngực.

Hướng chuyên sâu

  • Chỉnh hình ngực sa trễ không đặt túi
  • Thu gọn vú phì đại
  • Đặt túi ngực hybrid: túi ngực kết hợp cấy mỡ tự thân
  • Lựa chọn túi ngực theo đặc điểm mô
  • Chỉnh sửa sau phẫu thuật ngực khi có chỉ định

Mục tiêu điều trị

  • Hình dáng và vị trí ngực cân đối với vóc người
  • Quầng – núm vú ở vị trí phù hợp
  • Kết quả ổn định trong giới hạn của mô hiện có

Implant-Free Mastopexy

Chỉnh hình ngực sa trễ không đặt túi

Khi vấn đề chính là vị trí của mô, không phải thiếu thể tích, có thể tạo lại hình dáng từ chính mô vú hiện có mà không cần thêm túi ngực.

“Không phải ngực sa trễ nào cũng cần đặt túi.”

Có thể được cân nhắc, trong những trường hợp phù hợp, khi

  • Mô vú sa xuống thấp
  • Bao da vú giãn
  • Quầng – núm vú nằm thấp
  • Lượng mô vú sẵn có đủ

Mục tiêu

  • Đưa bầu ngực về vị trí cao hơn
  • Cải thiện hình dáng
  • Đưa quầng – núm vú về vị trí phù hợp
  • Phân bố lại mô sẵn có

Giới hạn và đánh đổi

  • Có sẹo; kiểu sẹo phụ thuộc mức độ sa trễ.
  • Kết quả phụ thuộc vào lượng mô sẵn có.
  • Độ đầy của phần ngực trên có giới hạn khi không đặt túi.
  • Mô vẫn tiếp tục thay đổi theo thời gian; ngực có thể sa trễ trở lại.

Nâng ngực không đặt túi không mặc nhiên tự nhiên hơn nâng ngực kết hợp đặt túi; khi ngực vừa sa trễ vừa thiếu thể tích, nhất là ở phần ngực trên, nâng ngực kết hợp đặt túi có thể phù hợp hơn.

Reduction Mammoplasty

Thu gọn vú phì đại

Dành cho ngực phì đại gây nặng nề hoặc mất cân đối với cơ thể. Trọng tâm là giảm lượng mô vú dư thừa, tạo lại hình dáng và đưa quầng – núm vú lên vị trí phù hợp.

Mục tiêu

  • Giảm lượng mô vú dư thừa
  • Tạo lại hình dáng
  • Đưa quầng – núm vú lên vị trí phù hợp
  • Cân đối với tỷ lệ cơ thể
  • Giảm những khó chịu như nặng ngực, đau mỏi vai gáy, khi có

Giới hạn và đánh đổi

  • Sẹo dài hơn so với đặt túi ngực, tương tự nâng ngực: quanh quầng vú, kéo dọc xuống nếp dưới vú và có khi thêm một đường theo nếp dưới vú.
  • Cảm giác núm vú và khả năng cho con bú có thể bị ảnh hưởng.
  • Mức giảm nặng ngực, đau mỏi vai gáy khác nhau ở mỗi người, vì những triệu chứng này còn có thể do nguyên nhân khác; ngực có thể to lại khi tăng cân hoặc mang thai.

Hybrid Breast Augmentation · Implant + Autologous Fat Grafting

Đặt túi ngực hybrid

Túi ngực tạo thể tích và hình dáng nền. Khi có chỉ định, mỡ tự thân được cấy có chọn lọc để tinh chỉnh đường nét hoặc những vùng chuyển tiếp giữa túi ngực và mô mềm xung quanh.

Lựa chọn phụ thuộc vào

  • Độ dày mô che phủ
  • Mức độ che phủ túi ngực
  • Mục tiêu về đường nét
  • Lượng mỡ có thể lấy
  • Sự bất cân xứng
  • Kích thước và độ nhô của túi
  • Mong đợi của bạn

Giới hạn và đánh đổi

  • Mỡ cấy tiêu một phần, có thể tạo nốt cứng hoặc nang dầu.
  • Có thêm vùng lấy mỡ.
  • Phần túi ngực vẫn có các nguy cơ và giới hạn của túi ngực (xem mục Nguy cơ); nốt cứng do mỡ cấy đôi khi cần thêm chẩn đoán hình ảnh khi tầm soát vú.

Hybrid không mặc nhiên tốt hơn đặt túi đơn thuần; chỉ được cân nhắc trong những trường hợp phù hợp.

Giới hạn cần biết

  • Phẫu thuật ngực nào cũng để lại sẹo; vị trí và chiều dài sẹo phụ thuộc phương pháp và được trao đổi trước khi quyết định.
  • Mô vú tiếp tục thay đổi theo tuổi, cân nặng, mang thai và cho con bú.
  • Hai bên ngực vốn không hoàn toàn giống nhau; sau phẫu thuật vẫn có thể chênh nhẹ.

05Nguyên tắc lâm sàng

“Chọn phương án tạo hình ngực không bắt đầu từ số cc.”

Có người cần thêm thể tích, có người chủ yếu cần nâng và tạo lại hình dáng từ mô sẵn có, có người cần cả hai, có người cần giảm bớt. Phương án được chọn sau khi đánh giá mô, da, thành ngực và mục tiêu, không dựa vào cỡ áo hay số cc.

06Hướng điều trị

Kế hoạch riêng cho từng người

Kích thước và loại túi ngực được chọn dựa trên số đo thành ngực, độ dày mô che phủ và hình dáng mong muốn. Túi ngực quá lớn so với mô che phủ dễ lộ bờ túi, dễ sa trễ và làm tăng biến chứng về sau.

Với ngực sa trễ hoặc phì đại, kế hoạch tập trung vào nâng đỡ và tạo lại hình dáng; đường sẹo thường nằm quanh quầng vú, có thể kéo dọc xuống nếp dưới vú và có khi thêm một đường ngang theo nếp dưới vú. Vị trí và chiều dài sẹo dự kiến được trao đổi trước khi quyết định.

Cấy mỡ tự thân có thể phối hợp để làm mềm đường nét ở những vùng mô mỏng; một phần mỡ cấy sẽ tiêu theo thời gian.

Đây là phẫu thuật cần chuẩn bị kỹ về sức khỏe. Nơi thực hiện và cách gây tê, gây mê được quyết định theo quy định chuyên môn và tình trạng của từng người.

Các chiến lược có thể được cân nhắc

Nâng và tạo lại hình dáng
Khi vấn đề chính là ngực sa trễ: định vị và phân bố lại mô sẵn có.
Giảm thể tích
Khi ngực phì đại: giảm thể tích và tạo lại hình dáng cân đối.
Bổ sung thể tích
Túi ngực, có thể kết hợp cấy mỡ tự thân trong những trường hợp phù hợp.
Nâng kết hợp bổ sung thể tích
Khi ngực vừa sa trễ vừa thiếu thể tích: nâng ngực kết hợp đặt túi. Phẫu thuật phối hợp phức tạp hơn, mang cả nguy cơ của nâng ngực lẫn của túi ngực, và có thể cần chỉnh sửa.

07Nguy cơ

Những nguy cơ cần biết

Như mọi phẫu thuật, phẫu thuật ngực có nguy cơ chảy máu, tụ máu, nhiễm trùng, sẹo xấu, hai bên không cân đối, thay đổi cảm giác ở núm vú và da vùng ngực, và các nguy cơ liên quan đến gây mê; hiếm gặp nhưng nghiêm trọng là huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi. Nếu sau mổ một bên ngực sưng căng, đau nhiều và to lên nhanh, hoặc có khó thở, đau ngực đột ngột khác với cảm giác căng tức vùng mổ, ho ra máu, sưng đau một bên bắp chân, tim đập nhanh kèm choáng váng, hãy gọi 115 hoặc đến ngay khoa cấp cứu gần nhất và nhờ người nhà báo cho bác sĩ phẫu thuật. Nếu một bên sưng hơn hẳn bên kia nhưng không căng đau nhiều, hãy gọi ngay cho bác sĩ phẫu thuật.

Với túi ngực: bao xơ co thắt, túi lệch, xẹp hoặc vỡ, gợn sóng sờ thấy hoặc nhìn thấy dưới da. Túi gel silicone có thể vỡ mà không gây triệu chứng. Túi ngực không phải thiết bị dùng suốt đời; nhiều người sẽ cần phẫu thuật thay hoặc lấy túi về sau. Hiếm gặp là u lympho tế bào lớn thoái sản liên quan đến túi ngực (BIA-ALCL), một loại ung thư của hệ bạch huyết, ghi nhận chủ yếu ở túi ngực có bề mặt nhám; bệnh thường biểu hiện bằng sưng to hoặc tụ dịch ở một bên ngực, xuất hiện nhiều năm sau phẫu thuật, và khi đó cần đi khám. Rất hiếm gặp, một số loại ung thư khác cũng đã được ghi nhận trong bao xơ quanh túi ngực. Một số người có túi ngực báo cáo triệu chứng toàn thân như mệt mỏi, đau khớp, khó tập trung; mối liên quan với túi ngực hiện chưa được xác định rõ.

Với thu nhỏ ngực và chỉnh ngực sa trễ: sẹo dài hơn, chậm lành ở chỗ giao nhau của đường mổ, thay đổi hoặc mất cảm giác núm vú, hoại tử mỡ tạo nốt cứng trong ngực; hiếm gặp hơn là thiếu máu nuôi quầng – núm vú, có thể gây hoại tử một phần hoặc toàn bộ quầng – núm vú. Theo thời gian, ngực có thể sa trễ trở lại. Khả năng cho con bú sau mổ có thể bị ảnh hưởng.

Với cấy mỡ: mỡ tiêu một phần, có thể tạo nốt cứng hoặc nang dầu; khi tầm soát vú, những thay đổi này đôi khi cần thêm chẩn đoán hình ảnh để phân biệt với tổn thương khác.

08Hồi phục

Hồi phục và theo dõi

Sau phẫu thuật, ngực thường căng, đau và sưng, rõ nhất trong một đến hai tuần đầu; hình dáng ổn định dần trong vài tháng. Bạn sẽ được hướng dẫn về áo ngực hỗ trợ, cách vận động tay và thời điểm trở lại sinh hoạt, làm việc.

Người có túi ngực cần tái khám và kiểm tra định kỳ theo hướng dẫn, kể cả khi không có triệu chứng. Khi tầm soát vú, hãy báo cho bác sĩ chẩn đoán hình ảnh biết bạn có túi ngực.

09Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn túi ngực cỡ bao nhiêu?

Không có một kích cỡ phù hợp cho mọi người. Kích cỡ được chọn dựa trên số đo thành ngực, độ dày mô che phủ và hình dáng bạn mong muốn, trong giới hạn an toàn của mô. Một bầu ngực tương xứng với cơ thể thường ổn định hơn và ít biến chứng hơn.

Sau phẫu thuật ngực có cho con bú được không?

Nhiều người vẫn cho con bú được sau đặt túi ngực, nhưng khả năng này có thể bị ảnh hưởng, nhất là khi phẫu thuật can thiệp vào quầng vú hoặc mô tuyến như thu nhỏ ngực. Nếu bạn dự định mang thai, hãy trao đổi với bác sĩ để chọn thời điểm và phương án phù hợp.

Túi ngực có phải thay sau một số năm không?

Túi ngực không phải thiết bị dùng suốt đời. Không có mốc thời gian cố định phải thay, nhưng theo thời gian có thể xuất hiện bao xơ co thắt, túi xẹp hoặc vỡ, khiến cần phẫu thuật lại. Vì vậy, tái khám định kỳ là cần thiết.

Nội dung trang này chỉ mang tính tham khảo. Chỉ định và phương pháp điều trị chỉ được xác định sau khi thăm khám trực tiếp; kết quả khác nhau ở mỗi người.

Đặt lịch khám với BS An

Phòng khám hoạt động ngoài giờ hành chính và theo lịch hẹn.

Đặt lịch khám